(Dành cho SV K56. ĐHSP Ngữ văn)
Bước 1: Khởi động và trải nghiệm
a. Mục đích của bước này
giúp HS:
- Huy động vốn kiến thức và kĩ năng để chuẩn bị tiếp nhận kiến
thức và kĩ năng mới.
Hoạt động này dựa trên cơ sở lập luận rằng: việc tiếp thu kiến
thức mới bao giờ cũng dựa trên những kinh nghiệm trước đó. Cho nên, bước này
còn được gọi là “kinh nghiệm” hay “trải nghiệm”.
- Tạo ra hứng thú để HS bước vào bài học mới.
b. Nội dung, hình thức khởi
động:
- Câu hỏi, bài tập.
Trong mỗi bài học, Hoạt động khởi động thường gồm 1-3 câu hỏi, bài
tập. Các bài tập này thường là quan sát tranh/ ảnh để trao đổi với nhau về một
vấn đề nào đó có liên quan đến bài học. Cũng có một số bài tập không sử dụng
tranh / ảnh mà trực tiếp ôn lại kiến thức đã học ở cấp dưới, nhưng thiết kế
dưới dạng kết nối hoặc những câu hỏi đơn giản, nhẹ nhàng.
- Trò chơi.
Một số trò chơi trong hoạt động khởi động giúp tạo ra hứng thú
trước khi vào bài học mới. Các trò chơi này cũng có nội dung gắn với mỗi bài
học.
c. Lưu ý:
- Mục đích của phần khởi động chỉ giúp HS hình dung lại vốn kiến
thức, kĩ năng đã có, không nên biến thành nội dung ôn tập nặng nề.
- Với mục đích gây hứng thú, cần tránh đi quá xa chủ đề, hoặc quá
kéo dài, làm HS mệt mỏi, sao nhãng việc tiếp thu kiến thức mới.
- Cả hai mục đích của khởi động không chỉ dừng lại ở phần này mà
vẫn tiếp tục trong suốt tiến trình của bài học. Chẳng hạn, sự hứng thú sẽ còn
được sinh ra từ chính nội dung bài học; cũng vậy, những kiến thức mới sẽ giúp
HS gợi lại những kiến thức cũ. Do đó, xác định đúng mục đích, mức độ yêu cầu.
Bước 2: Hình thành kiến thức mới
a. Mục đích:
Giúp HS tự chiếm lĩnh kiến thức mới thông qua hệ thống các bài
tập/ nhiệm vụ.
b. Nội dung và hình thức bài
tập/ nhiệm vụ:
- Sử dụng một số câu hỏi tập hợp thành một bài tập/nhiệm vụ lớn
hơn.
- Thiết kế các bài tập trắc nghiệm, kết hợp tự luận.
- Thiết kế các hoạt động kích thích khám phá, sáng tạo
c. Lưu ý:
- Khi tiến hành dạy học VBTM cần đặc biệt lưu ý không biến mục này
thành giờ giảng văn, thuyết trình, cũng không vấn đáp,… như cách dạy học truyền
thống. Cần tôn trọng những khoảng tĩnh lặng giúp các em tập trung tư duy, phát
huy sáng tạo.
- Không dùng phương pháp diễn giảng mà thông qua các bài tập/
nhiệm vụ để HS tự giải quyết.
- Trường hợp HS không làm được bài tập/ nhiệm vụ, GV cần nghiên
cứu nguyên nhân và tìm cách giải quyết. Có thể kích thích lại hứng thú hoặc ra
các bài tập/ nhiệm vụ khác, từ những bài tập dễ hơn, phù hợp hơn, rồi từ đó
nâng dần sự hiểu biết của các em.
Bước 3: Hoạt động thực hành
a. Mục đích của hoạt động
này giúp HS củng cố và rèn luyện các kĩ năng đã có, hình thành những kĩ năng
mới thông qua hệ thống các bài tập/ nhiệm vụ.
Đây là một nội dung trọng tâm khác của bài học.
b. Nội dung và hình thức bài
tập/ nhiệm vụ:
- Hoạt động thực hành gồm các bài tập/ nhiệm vụ yêu cầu HS củng cố
các tri thức vừa học và rèn luyện các kĩ năng liên quan.
- Các bài tập/ nhiệm vụ trong phần thực hành cũng theo trình tự:
Đọc hiểu văn bản, Tiếng Việt và Tập làm văn.
- Các bài tập/ nhiệm vụ trong Hoạt
động thực hành tập trung hướng đến việc hình thành các kĩ năng cho HS, khác
với các bài tập Hoạt động hình thành kiến
thức mới hướng tới việc khám phá tri thức.
c. Lưu ý:
- GV tránh lạm dụng gợi ý, hướng dẫn để làm thay HS.
- GV quan tâm đến từng nhóm, từng cá nhân HS, không “khoán trắng”
các bài tập cho HS.
- Cuối mỗi bài tập đều rút kinh nghiệm chung (theo nhóm hoặc làm
việc chung cả lớp).
Bước 4: Hoạt động ứng dụng
a. Mục đích: Giúp HS sử
dụng kiến thức, kĩ năng đã học để giải quyết các vấn đề, nhiệm vụ trong thực tế.
Thực tế ở đây được hiểu là thực tế trong nhà trường, trong gia
đình và trong cuộc sống của HS.
b. Nội dung và hình thức bài
tập/ nhiệm vụ:
Các bài tập ứng dụng gồm các loại:
- Vận dụng kiến thức đọc hiểu để giải thích, phân tích một hiện
tượng văn học, văn hóa khác tương ứng. Ví dụ: giải thích câu tục ngữ, phân tích
bài ca dao, nêu ý kiến về một hiện tượng văn hóa,…
- Vận dụng kiến thức, kĩ năng Tiếng Việt để giải quyết một số vấn
đề, như: giải nghĩa, tìm từ loại, xác định cấu tạo từ,… trong các hiện tượng
ngôn ngữ của cuộc sống.
- Tiếp tục rèn luyện kĩ năng Tập làm văn.
c. Lưu ý:
Phần ứng dụng vẫn có thể sử dụng trong hoạt động trên lớp, nếu
thấy cần thiết và có thời gian. Mối quan hệ giữa Hoạt động thực hành và Hoạt
động ứng dụng có sự linh hoạt, không cứng nhắc.
Bước 5: Hoạt động bổ sung
a. Mục đích: Giúp HS tiếp
tục mở rộng kiến thức, kĩ năng. Hoạt động này dựa trên lập luận cho rằng, quá
trình nhận thức của HS là không ngừng, do vậy cần có sự định hướng để đáp ứng
nhu cầu tiếp tục học tập, rèn luyện sau mỗi bài học cụ thể.
b. Nội dung và hình thức bài
tập/ nhiệm vụ:
- Đọc thêm các đoạn trích, văn bản có liên quan.
- Trao đổi với người thân về nội dung bài học, như: kể cho người
thân nghe về câu chuyện vừa học, hỏi về ý nghĩa của câu chuyện, v.v…
- Tìm đọc trên in-tơ-nét một số nội dung theo yêu cầu.
c. Lưu ý:
Các nhiệm vụ trong hoạt động bổ sung cũng được thiết kế cho HS tự
làm việc ở nhà. Không phải bài học nào cũng đảm bảo đủ các nội dung như vừa
trình bày, nhưng quan điểm của chúng tôi là các thành viên gia đình và xã hội
vào quá trình học tập của các em; đồng thời, yêu cầu các em sử dụng in-tơ-net
để kết gắn với xã hội rộng lớn.
Em cảm ơn Thầy!
Trả lờiXóa